se confondre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Lẫn vào, hòa vào, không phân biệt được: Chỉ việc hai hay nhiều thứ trở nên giống nhau đến mức khó có thể nhận ra sự khác biệt hoặc ranh giới giữa chúng.
    • Rối rít, luống cuống: Chỉ trạng thái bối rối, lúng túng đến mức nói năng hoặc hành động một cách hỗn loạn, thường do xúc động mạnh (như xin lỗi, cảm ơn).
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "lẫn vào, hòa vào":

    • À l'horizon, la mer se confond avec le ciel. (Ở đường chân trời, mặt biển hòa lẫn với bầu trời.)
    • Leurs voix se confondaient dans le brouhaha. (Giọng nói của họ hòa lẫn vào nhau trong tiếng ồn ào.)
    • Il est difficile de les distinguer, ils se confondent tellement. (Thật khó để phân biệt họ, họ giống nhau đến mức lẫn vào nhau.)
  • Nghĩa "rối rít, luống cuống":

    • Elle s'est confondue en excuses après son erreur. ( ấy đã xin lỗi rối rít sau sai lầm của mình.)
    • Le gagnant se confondait en remerciements. (Người chiến thắng đã cảm ơn một cách rối rít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se confondre en civilités / en protestations": Rối rít trong những lời lịch sự / trong những lời phản đối.
    • Il se confondait en civilités envers ses invités. (Anh ấy đãi khách một cách rất trịnh trọng, lịch sự.)
  • "Se confondre avec qqn/qch": Hòa lẫn, trở nên giống hệt với ai/cái gì.
    • L'imitateur se confond presque avec la star. (Người bắt chước gần như hòa làm một với ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Confondre (động từ ngoại động): Làm lẫn lộn, nhầm lẫn; làm choáng váng, bối rối.
    • Ne confonds pas ces deux jumeaux. (Đừng nhầm lẫn hai đứa trẻ sinh đôi này.)
    • Sa réaction m'a confondu. (Phản ứng của anh ta làm tôi bối rối.)
  • Confusion (danh từ): Sự lẫn lộn, nhầm lẫn; sự hỗn loạn, rối rít.
    • Il y a eu une confusion des dates. (Đã sự nhầm lẫn về ngày tháng.)
    • Elle était pleine de confusion. ( ấy đầy vẻ bối rối, ngượng ngùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se mêler à: Hòa lẫn vào, trộn lẫn vào.
  • Se fondre dans: Hòa tan vào, hòa nhập vào.
  • S'embrouiller (trong lời nói): Lúng túng, nói lẫn lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se confondre en excuses / remerciements / excuses / civilités: Xin lỗi / Cảm ơn / Xin lỗi / Tỏ lòng kính trọng một cách rối rít, nhiều lời.
    • Face à l'évidence, il s'est confondu en excuses. (Trước bằng chứng hiển nhiên, anh ta đã xin lỗi rối rít.)
Thành ngữ liên quan
  • Être confondu (de + nom): Bị choáng váng, bị bối rối ( điều ).
    • J'étais confondu d'admiration. (Tôi đã choáng ngợp sự ngưỡng mộ.)
tự động từ
  1. lẫn vào, hòa vào
    • La mer se confond avec le ciel
      mặt biển hòa với nền trời
  2. rối rít
    • Se confondre en excuses
      xin lỗi rối rít